Thống Kê Đặc Biệt Xổ Số Bình Thuận

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong lượt quay tiếp theo
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
23 66 98 73
85 43 14 11
10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
45 2 Lần 28 1 Lần
70 1 Lần 66 1 Lần
48 1 Lần 07 1 Lần
57 1 Lần 87 1 Lần
42 1 Lần 89 1 Lần
10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
23 1 Lần 14 1 Lần
39 1 Lần 35 1 Lần
44 1 Lần 05 1 Lần
26 1 Lần 89 1 Lần
42 1 Lần 87 1 Lần
Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 07 Ngày 2026-01-15 346307
Ngày xuất hiện Loto ĐB
Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
18/09/2025 304707 25/09/2025 032820
07/11/2024 333007 14/11/2024 259354
16/12/2021 094807 23/12/2021 019919
17/06/2021 995407 24/06/2021 282497
26/04/2018 757007 03/05/2018 824830
11/08/2016 404007 18/08/2016 440248
01/01/2015 856907 08/01/2015 008906
21/05/2009 412807 28/05/2009 982336
07/05/2009 045707 14/05/2009 911126
Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 07
Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần
20 1 Lần 54 1 Lần 19 1 Lần 97 1 Lần 30 1 Lần
48 1 Lần 06 1 Lần 36 1 Lần 26 1 Lần
Thống Kê Chạm
Bộ số Đã về Đầu Đã về Đuôi Đã về Tổng
0 2 lần 3 lần 2 lần
1 2 lần 2 lần 2 lần
2 1 lần 1 lần 2 lần
3 1 lần 1 lần 1 lần
4 1 lần 1 lần 1 lần
5 1 lần 1 lần 1 lần
6 1 lần 0 lần 0 lần
7 0 lần 0 lần 0 lần
8 0 lần 0 lần 0 lần
9 0 lần 0 lần 0 lần
Thống Kê Chạm
Đầu 2 (2 lần) 3 (2 lần) 0 (1 lần) 1 (1 lần) 4 (1 lần) 5 (1 lần) 9 (1 lần) 7 (0 lần) 8 (0 lần) 6 (0 lần)
Đuôi 6 (3 lần) 0 (2 lần) 4 (1 lần) 7 (1 lần) 8 (1 lần) 9 (1 lần) 2 (0 lần) 3 (0 lần) 1 (0 lần) 5 (0 lần)
Tổng 2 (2 lần) 6 (2 lần) 9 (2 lần) 0 (1 lần) 8 (1 lần) 3 (1 lần) 1 (0 lần) 7 (0 lần) 4 (0 lần) 5 (0 lần)
Các giải đặc biệt ngày 16/01 hàng năm
Năm 2025 16/01/2025 137098
Năm 2020 16/01/2020 201398
Năm 2014 16/01/2014 990564

CẦU LÔ ĐẸP NHẤT NGÀY 26/01/2026

38,99
10,56
49,14
82,36
25,82
13,89
42,34
14,70

CẦU ĐẶC BIỆT ĐẸP NHẤT NGÀY 26/01/2026

74,52
87,20
52,64
79,98
16,43
33,78
47,49
20,51